Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 6 › Unit 4 › narrow
NAR · row
tính từ · hẹp, chật hẹp
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈnerəʊ/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈnɛroʊ/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (NAR · row).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “narrow”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “narrow”
🔊
arrow /ˈærəʊ/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈnerəʊ/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 The street was dark and quite narrow .Con đường tối và khá hẹp.
🔊 The road is narrow .Con đường này hẹp.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).