← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm Neptune

Phát âm từ "Neptune" (Unit 12 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /ˈneptuːn/, Mỹ /ˈnɛptun/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: sao Hải Vương, Hải Vương tinh. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

NEP·tune
danh từ · sao Hải Vương, Hải Vương tinh
Phiên âm Anh – Anh/ˈneptuːn/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈnɛptun/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (NEP·tune).

🎙️ Đọc thử “Neptune”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

I live on a space station orbiting Neptune.

Neptune is dark, cold, and very windy.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 12 lớp 8

Xem cả Unit 12 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác