← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm nomadic

Phát âm từ "nomadic" (Unit 6 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /nəʊˈmædɪk/, Mỹ /noʊˈmædɪk/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: du mục. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

no·MAD·ic
tính từ · du mục
Phiên âm Anh – Anh/nəʊˈmædɪk/
Phiên âm Anh – Mỹ/noʊˈmædɪk/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 2 ○●○
📏 Quy tắc trọng âm

Từ có đuôi -ic nhấn vào âm tiết ngay trước đuôi.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /k/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “nomadic”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

Nomadic peoples follow the water and grazing land.

The rural population subsists primarily on nomadic herding.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 6 lớp 8

Xem cả Unit 6 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác