← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm noodles

Phát âm từ "noodles" (Unit 13 Tiếng Anh 1): phiên âm Anh /ˈnuːdəlz/, Mỹ /ˈnudəlz/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: mì, mì sợi, phở. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

NO·odles
danh từ · mì, mì sợi, phở
Phiên âm Anh – Anh/ˈnuːdəlz/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈnudəlz/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (NO·odles).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Cụm âm cuối /lz/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “noodles”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

I don't know how noodles are made.

I ate noodles for the first time today.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 13 lớp 1

Xem cả Unit 13 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác