Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 7 › Unit 10 › nuclear
NU · cle· ar
tính từ · thuộc về hạt nhân
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈnuːkliə/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈnukliɚ/
Số âm tiết 3
Trọng âm Âm tiết 1 ●○○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (NU · cle· ar).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “nuclear”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “nuclear”
🔊
unclear /ənˈklɪə/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈnuːkliə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 Nuclear power is used to generate electricity.Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện.
🔊 Nuclear energy is used to produce electricity.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).