← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm observe

Phát âm từ "observe" (Unit 4 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /əbˈzɜːv/, Mỹ /əbˈzɝv/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: duy trì, tuân theo. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

ob·SERVE
động từ · duy trì, tuân theo
Phiên âm Anh – Anh/əbˈzɜːv/
Phiên âm Anh – Mỹ/əbˈzɝv/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 2 ○●
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (ob·SERVE).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /v/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “observe”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

I couldn't observe him.Tôi không thể quan sát anh ấy.

The boy decided to observe and record honeybees in detail.Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 4 lớp 9

Xem cả Unit 4 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác