← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm opposite

Phát âm từ "opposite" (Unit 18 Tiếng Anh 4): phiên âm Anh /ˈɒpəzət/, Mỹ /ˈɑpəzət/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: ở đối diện. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

OP·po·site
ở đối diện
Phiên âm Anh – Anh/ˈɒpəzət/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈɑpəzət/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (OP·po·site).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “opposite”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

Light is the opposite of heavy.Nhẹ là sự trái lại của nặng.

She's sitting opposite me.Cô ấy đang ngồi đối diện với tôi.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 18 lớp 4

Xem cả Unit 18 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác