OR·bit động từ · quay quanh quỹ đạo 📘 Tiếng Anh 9 · Unit 10: Planet Earth 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/ˈɔːbət/ Phiên âm Anh – Mỹ/ˈɔrbət/ Số âm tiết2 Trọng âmÂm tiết 1 ●○ 📏 Ghi nhớTừ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (OR·bit). 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối.Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài. 🎙️ Đọc thử “orbit”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →