← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm orbit

Phát âm từ "orbit" (Unit 10 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /ˈɔːbət/, Mỹ /ˈɔrbət/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: quay quanh quỹ đạo. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

OR·bit
động từ · quay quanh quỹ đạo
Phiên âm Anh – Anh/ˈɔːbət/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈɔrbət/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (OR·bit).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “orbit”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

The ESA put a satellite into orbit.ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo.

The rocket put a communications satellite into orbit.Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 10 lớp 9

Xem cả Unit 10 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác