← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm panda

Phát âm từ "panda" (Unit 1 Tiếng Anh 5): phiên âm Anh /ˈpændə/, Mỹ /ˈpændə/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: gấu trúc. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

PAN·da
danh từ · gấu trúc
Phiên âm Anh – Anh/ˈpændə/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈpændə/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (PAN·da).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “panda”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

Is there a panda in this zoo?

He says he's never seen a panda.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 1 lớp 5

Xem cả Unit 1 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác