← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm peacock

Phát âm từ "peacock" (Unit 20 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /ˈpiːkɒk/, Mỹ /ˈpiˌkɑk/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: con công. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

PEA·cock
danh từ · con công
Phiên âm Anh – Anh/ˈpiːkɒk/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈpiˌkɑk/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (PEA·cock).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /k/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “peacock”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

He's as proud as a peacock!

This animal is a peacock.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 20 lớp 3

Xem cả Unit 20 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác