← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm pedal

Phát âm từ "pedal" (Unit 11 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /ˈpedəl/, Mỹ /ˈpɛdəl/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: đạp (xe đạp). Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

PED·al
động từ · đạp (xe đạp)
Phiên âm Anh – Anh/ˈpedəl/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈpɛdəl/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (PED·al).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “pedal”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “pedal”

So sánh với /ˈpedəl/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

He pressed the brake pedal.Ông ấy đã đạp phanh.

Press the pedal with your left foot.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 11 lớp 7

Xem cả Unit 11 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác