Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
🔀 Từ dễ nhầm với “peer”
-
pier
/pɪə/Đọc giống hệt, khác nghĩa -
deer
/dɪə/Viết gần giống, đọc khác -
peel
/piːl/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /pɪə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
I blame this problem on peer pressure.
He tried to peer through the glass.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).