Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 7 › Unit 5 › pepper
PEP · per
danh từ · hạt tiêu
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈpepə/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈpɛpɚ/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (PEP · per).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “pepper”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “pepper”
🔊
paper /ˈpeɪpə/Chỉ khác 1 âm /e/ – /eɪ/
So sánh với /ˈpepə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 You put far too much pepper in it.Bạn cho vào nhiều tiêu quá đấy.
🔊 I put salt and pepper into the soup.Tôi bỏ muối và tiêu vào súp.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).