← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm physical

Phát âm từ "physical" (Unit 3 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /ˈfɪzɪkəl/, Mỹ /ˈfɪzɪkəl/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: (thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

PHYS·i·cal
tính từ · (thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể
Phiên âm Anh – Anh/ˈfɪzɪkəl/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈfɪzɪkəl/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Quy tắc trọng âm

Từ có đuôi -ical nhấn vào âm tiết ngay trước đuôi.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “physical”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

I want to do a little physical exercise.Tôi muốn tập thể dục một chút.

You must be in good physical condition.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 3 lớp 9

Xem cả Unit 3 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác