← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm pimple

Phát âm từ "pimple" (Unit 2 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /ˈpɪmpəl/, Mỹ /ˈpɪmpəl/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: mụn. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

PIM·ple
danh từ · mụn
Phiên âm Anh – Anh/ˈpɪmpəl/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈpɪmpəl/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (PIM·ple).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “pimple”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “pimple”

So sánh với /ˈpɪmpəl/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

A pimple has appeared on my nose.

I have a pimple from eating too much chocolate.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 2 lớp 7

Xem cả Unit 2 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác