Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
🔀 Từ dễ nhầm với “plane”
-
plain
/pleɪn/Đọc giống hệt, khác nghĩa -
plan
/plæn/Viết gần giống, đọc khác -
planet
/ˈplænət/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /pleɪn/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
We jumped when the plane flew over.Chúng tôi nhảy cẫng lên khi chiếc máy bay bay qua.
His plane should have arrived by now.Lẽ ra bây giờ máy bay của anh ấy đã đến rồi.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).