← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm planet

Phát âm từ "planet" (Unit 12 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /ˈplænət/, Mỹ /ˈplænət/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: hành tinh. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

PLAN·et
danh từ · hành tinh
Phiên âm Anh – Anh/ˈplænət/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈplænət/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (PLAN·et).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “planet”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “planet”

So sánh với /ˈplænət/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Who will save the planet?Ai sẽ cứu hành tinh này?

When I was your age, Pluto was a planet.Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 12 lớp 6

Xem cả Unit 12 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác