← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm pole

Phát âm từ "pole" (Unit 10 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /pəʊl/, Mỹ /poʊl/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: cực (bắc / nam). Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

pole
danh từ · cực (bắc / nam)
Phiên âm Anh – Anh/pəʊl/
Phiên âm Anh – Mỹ/poʊl/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “pole”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “pole”

So sánh với /pəʊl/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

This pole is sharp at the end.

Look at that pole in the square.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 10 lớp 9

Xem cả Unit 10 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác