Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 4 › Unit 12 › policeman
po· LICE · man
danh từ · công an
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /pəˈliːsmən/
Phiên âm Anh – Mỹ /pəˈlismən/
Số âm tiết 3
Trọng âm Âm tiết 2 ○●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (po· LICE · man).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Viết có 4 cụm nguyên âm nhưng chỉ đọc 3 âm tiết (po-lice-man) — đừng đọc tách từng chữ. Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “policeman”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “policeman”
🔊
policemen /pəˈliːsmɪn/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /pəˈliːsmən/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 If you get lost in the street, ask a policeman .Nếu bạn bị lạc đường, hãy hỏi một cảnh sát.
🔊 The policeman asked people to back off.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).