← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm pot

Phát âm từ "pot" (Unit 9 Tiếng Anh 1): phiên âm Anh /pɒt/, Mỹ /pɑt/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: cái nồi. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

pot
danh từ · cái nồi
Phiên âm Anh – Anh/pɒt/
Phiên âm Anh – Mỹ/pɑt/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “pot”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “pot”

So sánh với /pɒt/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Mei loves to eat hot pot.Mei thích ăn lẩu.

Have you tried the hot pot in Taiwan?Bạn đã thử ăn lẩu ở Đài Loan chưa?

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 9 lớp 1

Xem cả Unit 9 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác