← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm president

Phát âm từ "president" (Unit 11 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /ˈprezədent/, Mỹ /ˈprɛzəˌdɛnt/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: chủ tịch. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

PRES·i·dent
danh từ · chủ tịch
Phiên âm Anh – Anh/ˈprezədent/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈprɛzəˌdɛnt/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (PRES·i·dent).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Cụm âm cuối /nt/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “president”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “president”

So sánh với /ˈprezədent/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

The president proposed a new plan.Ngài tổng thống đã đề xuất một chương trình mới.

Only high officials had access to the President.Chỉ những quan chức cao cấp mới có quyền đến gặp Tổng thống.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 11 lớp 6

Xem cả Unit 11 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác