← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm protein

Phát âm từ "protein" (Unit 2 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /ˈprəʊtin/, Mỹ /ˈproʊˌtin/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: chất đạm. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

PRO·tein
danh từ · chất đạm
Phiên âm Anh – Anh/ˈprəʊtin/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈproʊˌtin/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (PRO·tein).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “protein”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

I bought some protein shakes in the gym.Tôi đã mua một ít sinh tố protein trong phòng gym.

Red meat is a high-protein food.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 2 lớp 7

Xem cả Unit 2 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác