← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm pupil

Phát âm từ "pupil" (Unit 2 Tiếng Anh 4): phiên âm Anh /ˈpjuːpəl/, Mỹ /ˈpjupəl/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: học sinh. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

PU·pil
danh từ · học sinh
Phiên âm Anh – Anh/ˈpjuːpəl/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈpjupəl/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (PU·pil).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “pupil”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

The shy pupil murmured his answer.Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời.

The shy pupil whispered his answer.Cậu học trò rụt rè khẽ nói thầm câu trả lời của cậu.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 2 lớp 4

Xem cả Unit 2 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác