← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm puzzle

Phát âm từ "puzzle" (Unit 1 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /ˈpʌzəl/, Mỹ /ˈpʌzəl/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: trò chơi câu đố. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

PUZZ·le
danh từ · trò chơi câu đố
Phiên âm Anh – Anh/ˈpʌzəl/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈpʌzəl/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (PUZZ·le).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “puzzle”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

She explained to him how to solve the puzzle.Cô ấy đang giải thích cho anh ấy cách giải câu đố đó.

This puzzle is giving me a headache.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 1 lớp 8

Xem cả Unit 1 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác