← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm racket

Phát âm từ "racket" (Unit 8 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /ˈrækɪt/, Mỹ /ˈrækɪt/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: cái vợt (cầu lông ...). Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

RACK·et
danh từ · cái vợt (cầu lông ...)
Phiên âm Anh – Anh/ˈrækɪt/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈrækɪt/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (RACK·et).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “racket”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “racket”

So sánh với /ˈrækɪt/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Do you have a tennis racket?Bạn có vợt tennis không?

I can't remember which is my racket.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 8 lớp 6

Xem cả Unit 8 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác