RAIN·bow danh từ · cầu vồng 📘 Tiếng Anh 2 · Unit 4: In the countryside 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/ˈreɪnbəʊ/ Phiên âm Anh – Mỹ/ˈreɪnˌboʊ/ Số âm tiết2 Trọng âmÂm tiết 1 ●○ 📏 Ghi nhớTừ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (RAIN·bow). 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài. 🎙️ Đọc thử “rainbow”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →