← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm rainy

Phát âm từ "rainy" (Unit 16 Tiếng Anh 4): phiên âm Anh /ˈreɪni/, Mỹ /ˈreɪni/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: trời mưa. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

RAIN·y
tính từ · trời mưa
Phiên âm Anh – Anh/ˈreɪni/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈreɪni/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -y không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc rain.

🎙️ Đọc thử “rainy”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “rainy”

So sánh với /ˈreɪni/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

There is no telling when the rainy season will be over.

I am afraid it will be rainy.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 16 lớp 4

Xem cả Unit 16 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác