← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm raise

Phát âm từ "raise" (Unit 4 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /reɪz/, Mỹ /reɪz/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: chăn nuôi. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

raise
động từ · chăn nuôi
Phiên âm Anh – Anh/reɪz/
Phiên âm Anh – Mỹ/reɪz/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Chữ s cuối ở đây đọc là /z/ (rung cổ họng), không phải /s/.
🎙️ Đọc thử “raise”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “raise”

So sánh với /reɪz/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Raise your hand to the sky.Giơ tay lên trời đi.

The workers pushed for a raise in salary.Những người lao động yêu cầu được tăng lương.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 4 lớp 8

Xem cả Unit 4 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác