← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm rarely

Phát âm từ "rarely" (Unit 4 Tiếng Anh 5): phiên âm Anh /ˈreəli/, Mỹ /ˈrɛrli/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: hiếm khi. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

RARE·ly
trạng từ · hiếm khi
Phiên âm Anh – Anh/ˈreəli/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈrɛrli/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ly không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc rare.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Viết có 3 cụm nguyên âm nhưng chỉ đọc 2 âm tiết (rare-ly) — đừng đọc tách từng chữ.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “rarely”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “rarely”

So sánh với /ˈreəli/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

I rarely see him.Tôi hiếm khi nhìn thấy anh ấy.

I rarely eat meat.Tôi hầu như không ăn thịt.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 4 lớp 5

Xem cả Unit 4 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác