← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm reading

Phát âm từ "reading" (Unit 18 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /ˈriːdɪŋ/, Mỹ /ˈridɪŋ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: đọc. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

REA·ding
động từ · đọc
Phiên âm Anh – Anh/ˈriːdɪŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈridɪŋ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (REA·ding).

🎙️ Đọc thử “reading”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “reading”

So sánh với /ˈriːdɪŋ/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

He spent the evening reading a book.anh ấy dành cả buổi tối đọc sách

He was sitting and reading a book.Nó đang ngồi và đang đọc sách.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 18 lớp 3

Xem cả Unit 18 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác