← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm relative

Phát âm từ "relative" (Unit 6 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /ˈrelətɪv/, Mỹ /ˈrɛlətɪv/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: bà con (họ hàng). Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

REL·a·tive
danh từ · bà con (họ hàng)
Phiên âm Anh – Anh/ˈrelətɪv/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈrɛlətɪv/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (REL·a·tive).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /v/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “relative”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

She is my relative.Cô ấy là họ hàng của tôi.

A close neighbor is better than a distant relative.Bán anh em xa mua láng giềng gần.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 6 lớp 6

Xem cả Unit 6 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác