← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm religious

Phát âm từ "religious" (Unit 4 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /rɪˈlɪdʒəs/, Mỹ /rɪˈlɪdʒəs/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: (thuộc) tôn giáo. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

re·LI·gious
tính từ · (thuộc) tôn giáo
Phiên âm Anh – Anh/rɪˈlɪdʒəs/
Phiên âm Anh – Mỹ/rɪˈlɪdʒəs/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 2 ○●○
📏 Quy tắc trọng âm

Từ có đuôi -ious nhấn vào âm tiết ngay trước đuôi.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /s/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “religious”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “religious”

So sánh với /rɪˈlɪdʒəs/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

Từ cùng Unit 4 lớp 9

Xem cả Unit 4 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác