← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm repetitive

Phát âm từ "repetitive" (Unit 12 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /rɪˈpetɪtɪv/, Mỹ /rɪˈpɛtɪtɪv/, 4 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: lặp đi lặp lại. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

re·PET·i·tive
tính từ · lặp đi lặp lại
Phiên âm Anh – Anh/rɪˈpetɪtɪv/
Phiên âm Anh – Mỹ/rɪˈpɛtɪtɪv/
Số âm tiết4
Trọng âmÂm tiết 2 ○●○○
📏 Quy tắc trọng âm

Từ có đuôi -itive nhấn vào âm tiết ngay trước đuôi.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /v/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “repetitive”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

We must try not to be repetitive.

I’m tired of my repetitive lifestyle.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 12 lớp 9

Xem cả Unit 12 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác