← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm replace

Phát âm từ "replace" (Unit 10 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /riːˈpleɪs/, Mỹ /ripˈleɪs/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: thay thế. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

re·PLACE
động từ · thay thế
Phiên âm Anh – Anh/riːˈpleɪs/
Phiên âm Anh – Mỹ/ripˈleɪs/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 2 ○●
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (re·PLACE).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /s/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “replace”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

Replace the old tires with new ones.Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.

Can this gadget replace a human heart?Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không?

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 10 lớp 7

Xem cả Unit 10 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác