← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm resident

Phát âm từ "resident" (Unit 7 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /ˈrezɪdənt/, Mỹ /ˈrɛzɪdənt/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: người dân, dân cư. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

RES·i·dent
danh từ · người dân, dân cư
Phiên âm Anh – Anh/ˈrezɪdənt/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈrɛzɪdənt/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (RES·i·dent).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Cụm âm cuối /nt/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “resident”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “resident”

So sánh với /ˈrezɪdənt/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Are you a resident?

The new resident quickly built a good relationship with the community.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 7 lớp 8

Xem cả Unit 7 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác