← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm revive

Phát âm từ "revive" (Unit 6 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /rɪˈvaɪv/, Mỹ /rɪˈvaɪv/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: làm sống lại, hồi sinh. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

re·VIVE
động từ · làm sống lại, hồi sinh
Phiên âm Anh – Anh/rɪˈvaɪv/
Phiên âm Anh – Mỹ/rɪˈvaɪv/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 2 ○●
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (re·VIVE).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /v/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “revive”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

The rain will revive this tree.

The plants will revive after a good rain.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 6 lớp 8

Xem cả Unit 6 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác