← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm rewarding

Phát âm từ "rewarding" (Unit 12 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /rɪˈwɔːdɪŋ/, Mỹ /rɪˈwɔrdɪŋ/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: bổ ích, xứng đáng. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

re·WARD·ing
tính từ · bổ ích, xứng đáng
Phiên âm Anh – Anh/rɪˈwɔːdɪŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/rɪˈwɔrdɪŋ/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 2 ○●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ing không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc reward.

🎙️ Đọc thử “rewarding”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “rewarding”

So sánh với /rɪˈwɔːdɪŋ/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

How rewarding do you find your job?

I find learning languages to be very rewarding.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 12 lớp 9

Xem cả Unit 12 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác