← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm rice

Phát âm từ "rice" (Unit 15 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /raɪs/, Mỹ /raɪs/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: gạo, cơm. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

rice
danh từ · gạo, cơm
Phiên âm Anh – Anh/raɪs/
Phiên âm Anh – Mỹ/raɪs/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /s/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “rice”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “rice”

So sánh với /raɪs/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

I don't want to eat cooked rice.tôi không muốn ăn cơm.

Do you eat rice every day?Bạn có ăn cơm hằng ngày không?

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 15 lớp 3

Xem cả Unit 15 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác