← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm river

Phát âm từ "river" (Unit 4 Tiếng Anh 2): phiên âm Anh /ˈrɪvə/, Mỹ /ˈrɪvɚ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: dòng sông. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

RIV·er
danh từ · dòng sông
Phiên âm Anh – Anh/ˈrɪvə/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈrɪvɚ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (RIV·er).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “river”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “river”

So sánh với /ˈrɪvə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

I like to fish in the river.Tôi thích câu cá ở sông.

We managed to swim across the river.Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 4 lớp 2

Xem cả Unit 4 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác