Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 8 › Unit 12 › rocket
ROCK · et
danh từ · tàu vũ trụ con thoi
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈrɒkət/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈrɑkət/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (ROCK · et).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối. Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “rocket”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “rocket”
🔊
racket /ˈrækɪt/Viết gần giống, đọc khác
🔊
pocket /ˈpɒkət/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈrɒkət/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 The rocket went up smoothly.Tên lửa êm ái bay lên.
🔊 The rocket put a communications satellite into orbit.Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).