← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm rubber

Phát âm từ "rubber" (Unit 11 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /ˈrʌbə/, Mỹ /ˈrʌbɚ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: cao su. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

RUB·ber
danh từ · cao su
Phiên âm Anh – Anh/ˈrʌbə/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈrʌbɚ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (RUB·ber).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “rubber”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “rubber”

So sánh với /ˈrʌbə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Do you smell rubber burning?Bạn có ngửi thấy mùi cao su cháy không?

He crossed the river with rubber boots.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 11 lớp 9

Xem cả Unit 11 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác