← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm running

Phát âm từ "running" (Unit 19 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /ˈrʌnɪŋ/, Mỹ /ˈrʌnɪŋ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: chạy. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

RUN·ning
động từ · chạy
Phiên âm Anh – Anh/ˈrʌnɪŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈrʌnɪŋ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ing không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc run.

🎙️ Đọc thử “running”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “running”

So sánh với /ˈrʌnɪŋ/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

The black cat is running fast.Con mèo đen chạy nhanh thế.

That boy is running.Cậu bé ở đằng kia đang chạy.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 19 lớp 3

Xem cả Unit 19 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác