Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 7 › Unit 7 › safety
SAFE · ty
danh từ · sự an toàn
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈseɪfti/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈseɪfti/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (SAFE · ty).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Viết có 3 cụm nguyên âm nhưng chỉ đọc 2 âm tiết (safe-ty) — đừng đọc tách từng chữ.
🎙️ Đọc thử “safety”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “safety”
🔊
safely /ˈseɪfli/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈseɪfti/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 You should put safety before everything else.An toàn là trên hết.
🔊 This thing has a safety feature built in, I'll bet.Tôi cá rằng thứ này có tính năng an toàn bên trong.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).