← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm sail

Phát âm từ "sail" (Unit 3 Tiếng Anh 2): phiên âm Anh /seɪl/, Mỹ /seɪl/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: lướt buồm. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

sail
động từ · lướt buồm
Phiên âm Anh – Anh/seɪl/
Phiên âm Anh – Mỹ/seɪl/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “sail”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “sail”

So sánh với /seɪl/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

We began to sail in the direction of the port.Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng.

The ship will set sail at noon.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 3 lớp 2

Xem cả Unit 3 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác