← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm sandy

Phát âm từ "sandy" (Unit 4 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /ˈsændi/, Mỹ /ˈsændi/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: có cát, phủ cát. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

SAN·dy
tính từ · có cát, phủ cát
Phiên âm Anh – Anh/ˈsændi/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈsændi/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (SAN·dy).

🎙️ Đọc thử “sandy”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “sandy”

So sánh với /ˈsændi/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

The white sandy beach is very beautiful.Bãi biển cát trắng rất đẹp.

The town has a long sandy beach.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 4 lớp 6

Xem cả Unit 4 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác