← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm Saturday

Phát âm từ "Saturday" (Unit 3 Tiếng Anh 4): phiên âm Anh /ˈsætədi/, Mỹ /ˈsætɚdi/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: thứ Bảy. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

SAT·ur·day
danh từ · thứ Bảy
Phiên âm Anh – Anh/ˈsætədi/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈsætɚdi/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (SAT·ur·day).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “Saturday”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

All Saturday, I studied maths.Tôi học toán cả ngày thứ Bảy.

We play football every Saturday.Chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ bảy.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 3 lớp 4

Xem cả Unit 3 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác