← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm Saturn

Phát âm từ "Saturn" (Unit 12 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /ˈsætən/, Mỹ /ˈsætɚn/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: sao Thổ, Thổ tinh. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

SAT·urn
danh từ · sao Thổ, Thổ tinh
Phiên âm Anh – Anh/ˈsætən/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈsætɚn/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (SAT·urn).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “Saturn”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

This is a statue of Saturn.

Saturn is a gas giant, too.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 12 lớp 8

Xem cả Unit 12 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác