SCI·ence danh từ · môn Khoa học 📘 Tiếng Anh 4 · Unit 7: Our timetables · Tiếng Anh 8 · Unit 11: Science and technology 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/ˈsaɪəns/ Phiên âm Anh – Mỹ/ˈsaɪəns/ Số âm tiết2 Trọng âmÂm tiết 1 ●○ 📏 Ghi nhớTừ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (SCI·ence). 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Cụm âm cuối /ns/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài. 🎙️ Đọc thử “science”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →