← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm screen

Phát âm từ "screen" (Unit 11 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /skriːn/, Mỹ /skrin/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: màn hình, màn chiếu. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

screen
danh từ · màn hình, màn chiếu
Phiên âm Anh – Anh/skriːn/
Phiên âm Anh – Mỹ/skrin/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🎙️ Đọc thử “screen”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

The screen is giving off green light.

It's much better on a big screen.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 11 lớp 8

Xem cả Unit 11 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác