← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm shelf

Phát âm từ "shelf" (Unit 2 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /ʃelf/, Mỹ /ʃɛlf/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: kệ, giá. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

shelf
danh từ · kệ, giá
Phiên âm Anh – Anh/ʃelf/
Phiên âm Anh – Mỹ/ʃɛlf/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Cụm âm cuối /lf/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “shelf”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “shelf”

So sánh với /ʃelf/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

He placed the book on the shelf.Anh ấy đã đặt cuốn sách lên kệ.

He put the book on the shelf.Cậu ta đặt cuốn sách lên giá.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 2 lớp 6

Xem cả Unit 2 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác